Won Hàn Quốc sang Ouguiya Mauritanie

Convert KRW to MRU at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
₩1 KRW = 0,02708 MRU

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang MRU

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang MRU dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

KRW to MRU exchange rates today

KRWMRU
1000 KRW27.08 MRU
2000 KRW54.16 MRU
5000 KRW135.39 MRU
10000 KRW270.78 MRU
20000 KRW541.56 MRU
30000 KRW812.35 MRU
40000 KRW1,083.13 MRU
50000 KRW1,353.91 MRU
60000 KRW1,624.69 MRU
45000000 KRW1,218,519 MRU
75000000 KRW2,030,865 MRU
78000000 KRW2,112,099.60 MRU
100000000 KRW2,707,820 MRU
330000000 KRW8,935,806 MRU
500000000 KRW13,539,100 MRU
1800000000 KRW48,740,760 MRU
1900000000 KRW51,448,580 MRU
10000000000 KRW270,782,000 MRU
15200000000 KRW411,588,640 MRU
36100000000 KRW977,523,020 MRU
45600000000 KRW1,234,765,920 MRU
MRUKRW
1 MRU37 KRW
5 MRU185 KRW
10 MRU369 KRW
20 MRU739 KRW
50 MRU1,847 KRW
100 MRU3,693 KRW
250 MRU9,233 KRW
500 MRU18,465 KRW
1000 MRU36,930 KRW
2000 MRU73,860 KRW
5000 MRU184,650 KRW
10000 MRU369,300 KRW

Frequently asked questions