Som Uzbekistan sang Rupee Sri Lanka

Convert UZS to LKR at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
so'm1 UZS = 0,02584 LKR

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi UZS sang LKR

Biểu đồ chuyển đổi UZS sang LKR dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

UZS to LKR exchange rates today

UZSLKR
1 UZS0.03 LKR
5 UZS0.13 LKR
10 UZS0.26 LKR
20 UZS0.52 LKR
50 UZS1.29 LKR
100 UZS2.58 LKR
250 UZS6.46 LKR
500 UZS12.92 LKR
1000 UZS25.84 LKR
2000 UZS51.68 LKR
5000 UZS129.19 LKR
10000 UZS258.38 LKR
LKRUZS
1 LKR38.70 UZS
5 LKR193.51 UZS
10 LKR387.02 UZS
20 LKR774.05 UZS
50 LKR1,935.12 UZS
100 LKR3,870.24 UZS
250 LKR9,675.60 UZS
500 LKR19,351.20 UZS
1000 LKR38,702.40 UZS
2000 LKR77,404.80 UZS
5000 LKR193,512 UZS
10000 LKR387,024 UZS

Frequently asked questions