Hryvnia Ukraina sang Loti Lesotho

Convert UAH to LSL at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
₴1 UAH = 0,4075 LSL

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi UAH sang LSL

Biểu đồ chuyển đổi UAH sang LSL dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

UAH to LSL exchange rates today

UAHLSL
1 UAH0.41 LSL
5 UAH2.04 LSL
10 UAH4.07 LSL
20 UAH8.15 LSL
50 UAH20.37 LSL
100 UAH40.75 LSL
250 UAH101.87 LSL
500 UAH203.74 LSL
1000 UAH407.49 LSL
2000 UAH814.98 LSL
5000 UAH2,037.45 LSL
10000 UAH4,074.89 LSL
LSLUAH
1 LSL2.45 UAH
5 LSL12.27 UAH
10 LSL24.54 UAH
20 LSL49.08 UAH
50 LSL122.70 UAH
100 LSL245.41 UAH
250 LSL613.51 UAH
500 LSL1,227.03 UAH
1000 LSL2,454.05 UAH
2000 LSL4,908.10 UAH
5000 LSL12,270.25 UAH
10000 LSL24,540.50 UAH

Frequently asked questions