Dinar Tunisia sang Won Hàn Quốc

Convert TND to KRW at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
DT1 TND = 498,5 KRW

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi TND sang KRW

Biểu đồ chuyển đổi TND sang KRW dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

TND to KRW exchange rates today

TNDKRW
1 TND499 KRW
5 TND2,493 KRW
10 TND4,985 KRW
20 TND9,970 KRW
50 TND24,926 KRW
100 TND49,852 KRW
250 TND124,629 KRW
500 TND249,258 KRW
1000 TND498,515 KRW
2000 TND997,030 KRW
5000 TND2,492,575 KRW
10000 TND4,985,150 KRW
KRWTND
1000 KRW2.006 TND
2000 KRW4.012 TND
5000 KRW10.030 TND
10000 KRW20.060 TND
20000 KRW40.119 TND
30000 KRW60.179 TND
40000 KRW80.238 TND
50000 KRW100.298 TND
60000 KRW120.358 TND
45000000 KRW90,268.200 TND
75000000 KRW150,447.000 TND
78000000 KRW156,464.880 TND
100000000 KRW200,596.000 TND
330000000 KRW661,966.800 TND
500000000 KRW1,002,980.000 TND
1800000000 KRW3,610,728.000 TND
1900000000 KRW3,811,324.000 TND
10000000000 KRW20,059,600.000 TND
15200000000 KRW30,490,592.000 TND
36100000000 KRW72,415,156.000 TND
45600000000 KRW91,471,776.000 TND

Frequently asked questions