Leone Sierra Leone sang Shilling Uganda

Convert SLL to UGX at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
Le1 SLL = 0,1565 UGX

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi SLL sang UGX

Biểu đồ chuyển đổi SLL sang UGX dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

SLL to UGX exchange rates today

SLLUGX
1 SLL0 UGX
5 SLL1 UGX
10 SLL2 UGX
20 SLL3 UGX
50 SLL8 UGX
100 SLL16 UGX
250 SLL39 UGX
500 SLL78 UGX
1000 SLL156 UGX
2000 SLL313 UGX
5000 SLL782 UGX
10000 SLL1,565 UGX
UGXSLL
1 UGX6.39 SLL
5 UGX31.95 SLL
10 UGX63.90 SLL
20 UGX127.80 SLL
50 UGX319.50 SLL
100 UGX639.00 SLL
250 UGX1,597.49 SLL
500 UGX3,194.98 SLL
1000 UGX6,389.95 SLL
2000 UGX12,779.90 SLL
5000 UGX31,949.75 SLL
10000 UGX63,899.50 SLL

Frequently asked questions