Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia

Convert PLN to GMD at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
zł1 PLN = 19,88 GMD
Gửi tiền

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi PLN sang GMD

Biểu đồ chuyển đổi PLN sang GMD dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

PLN to GMD exchange rates today

PLNGMD
1 PLN19.88 GMD
5 PLN99.42 GMD
10 PLN198.84 GMD
20 PLN397.67 GMD
50 PLN994.19 GMD
100 PLN1,988.37 GMD
250 PLN4,970.93 GMD
500 PLN9,941.85 GMD
1000 PLN19,883.70 GMD
2000 PLN39,767.40 GMD
5000 PLN99,418.50 GMD
10000 PLN198,837 GMD
GMDPLN
1 GMD0.05 PLN
5 GMD0.25 PLN
10 GMD0.50 PLN
20 GMD1.01 PLN
50 GMD2.51 PLN
100 GMD5.03 PLN
250 GMD12.57 PLN
500 GMD25.15 PLN
1000 GMD50.29 PLN
2000 GMD100.59 PLN
5000 GMD251.46 PLN
10000 GMD502.92 PLN

Frequently asked questions