Florin Aruba sang Riel Campuchia

Convert AWG to KHR at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
ƒ1 AWG = 2.239 KHR

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi AWG sang KHR

Biểu đồ chuyển đổi AWG sang KHR dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

AWG to KHR exchange rates today

AWGKHR
1 AWG2,239.39 KHR
5 AWG11,196.95 KHR
10 AWG22,393.90 KHR
20 AWG44,787.80 KHR
50 AWG111,969.50 KHR
100 AWG223,939 KHR
250 AWG559,847.50 KHR
500 AWG1,119,695 KHR
1000 AWG2,239,390 KHR
2000 AWG4,478,780 KHR
5000 AWG11,196,950 KHR
10000 AWG22,393,900 KHR
KHRAWG
1 KHR0.00 AWG
5 KHR0.00 AWG
10 KHR0.00 AWG
20 KHR0.01 AWG
50 KHR0.02 AWG
100 KHR0.04 AWG
250 KHR0.11 AWG
500 KHR0.22 AWG
1000 KHR0.45 AWG
2000 KHR0.89 AWG
5000 KHR2.23 AWG
10000 KHR4.47 AWG

Frequently asked questions