Ngân hàng thụ hưởng là gì?
Cùng tìm hiểu ngân hàng thụ hưởng là gì, ý nghĩa và vai trò của ngân hàng nhận tiền này trong việc hoàn tất các giao dịch tài chính.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết về cách hoạt động của Remitly dành cho người dùng tại Vương quốc Anh. Nội dung bao gồm các loại tiền tệ hỗ trợ, phí dịch vụ, tỷ giá hối đoái, hạn mức chuyển tiền và mọi thông tin cần thiết khác mà bạn nên biết.
Remitly là một nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền quốc tế. Đây là dịch vụ kỹ thuật số hoàn toàn, không có chi nhánh hay phòng giao dịch vật lý. Mọi giao dịch chuyển tiền đều được thiết lập và quản lý trực tuyến qua website hoặc ứng dụng di động Remitly.
Bạn có thể lựa chọn nhiều cách để thanh toán cho giao dịch chuyển tiền của mình, cũng như đa dạng phương thức nhận tiền cho người thụ hưởng (tùy thuộc vào quốc gia nơi bạn gửi tiền đến).
Remitly hỗ trợ gửi tiền đến hơn 170 quốc gia trên toàn thế giới.1
Remitly không phải là ngân hàng. Tuy nhiên, đây là một công ty dịch vụ thanh toán đã đăng ký tại Vương quốc Anh, được cấp phép và chịu sự quản lý của Cơ quan Kiểm soát Tài chính (FCA).1
Remitly cung cấp một số phương thức thanh toán khác nhau, nhưng phần lớn đều yêu cầu bạn phải có tài khoản ngân hàng.
Bạn có thể thanh toán cho giao dịch chuyển tiền bằng tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Tuy nhiên, nếu không có tài khoản ngân hàng, bạn cũng có thể sử dụng thẻ trả trước (prepaid card) với Remitly.2
Remitly hợp tác với các tổ chức tài chính trên toàn thế giới và áp dụng nhiều biện pháp bảo mật chặt chẽ. Theo thông tin trên website, các biện pháp này bao gồm quy trình xác minh tài khoản, mã hóa SSL 256-bit, công nghệ thanh toán an toàn và bảo mật mật khẩu đa lớp.3
Tuy nhiên, giống như khi sử dụng bất kỳ dịch vụ chuyển tiền nào khác, bạn nên thận trọng về đối tượng nhận tiền (đặc biệt là người lạ) và chủ động thực hiện các bước để bảo vệ bản thân. Ngoài ra, việc lưu ý đến các khoản phí phát sinh cũng rất quan trọng - chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về điều này ở phần sau.
Remitly hỗ trợ chuyển tiền với hơn 100 loại tiền tệ,1 bao gồm tất cả các đồng tiền chính. Mạng lưới toàn cầu của họ bao gồm các quốc gia sau:
| Quốc gia | Tiền tệ |
|---|---|
| Albania | ALL hoặc EUR |
| Algeria | DZD hoặc EUR |
| Andorra | EUR |
| Anguilla | XCD |
| Antigua và Barbuda | XCD |
| Argentina | ARS |
| Armenia | EUR hoặc USD |
| Úc (Australia) | AUD |
| Áo (Austria) | EUR |
| Azerbaijan | USD |
| Bahamas | BSD |
| Bahrain | BHD |
| Bangladesh | BDT |
| Barbados | BBD |
| Belarus (hiện không khả dụng) | BYN |
| Bỉ (Belgium) | EUR |
| Belize | BZD |
| Benin | XOF |
| Bermuda | BMD |
| Bhutan | BTN |
| Bolivia | BOB hoặc USD |
| Bosnia và Herzegovina | BAM hoặc EUR |
| Botswana | BWP |
| Brazil | BRL |
| Brunei Darussalam | BND |
| Bulgaria | BGN hoặc EUR |
| Burundi | BIF |
| Cabo Verde | CVE |
| Campuchia | USD |
| Cameroon | XAF |
| Canada | CAD |
| Quần đảo Cayman | KYD |
| Chile | CLP hoặc USD |
| Trung Quốc | CNY |
| Colombia | COP |
| Comoros | KMF |
| Congo Brazzaville | XAF |
| Costa Rica | CRC hoặc USD |
| Côte d'Ivoire | XOF |
| Croatia | HRK |
| Síp (Cyprus) | EUR |
| Cộng hòa Séc | CZK |
| Đan Mạch | DKK |
| Djibouti | DJF hoặc USD |
| Dominica | XCD |
| Cộng hòa Dominica | DOP hoặc USD |
| CHDC Congo | USD |
| Ecuador | USD |
| Ai Cập | EGP hoặc USD |
| El Salvador | USD |
| Guinea Xích Đạo | XAF |
| Eritrea | ERN |
| Estonia | EUR |
| Ethiopia | ETB |
| Fiji | FJD |
| Phần Lan | EUR |
| Pháp | EUR |
| Gabon | XAF |
| Gambia | GMD |
| Georgia | EUR hoặc USD |
| Đức | EUR |
| Ghana | GHS |
| Gibraltar | EUR |
| Hy Lạp | EUR |
| Guatemala | GTQ |
| Guinea | GNF |
| Guinea Bissau | XOF |
| Guyana | GYD |
| Haiti | USD |
| Honduras | HNL hoặc USD |
| Hồng Kông | HKD |
| Hungary | HUF |
| Iceland | EUR |
| Ấn Độ | INR |
| Indonesia | IDR hoặc USD |
| Ireland | EUR |
| Israel | EUR hoặc USD |
| Ý (Italy) | EUR |
| Jamaica | JMD |
| Nhật Bản | JPY |
| Jordan | JOD hoặc USD |
| Kazakhstan | USD |
| Kenya | KES |
| Kiribati | AUD |
| Kosovo | EUR |
| Kuwait | KWD |
| Kyrgyzstan | EUR hoặc USD |
| Lào | USD |
| Latvia | EUR |
| Lebanon | LBP hoặc USD |
| Lesotho | LSL |
| Liberia | USD |
| Liechtenstein | EUR |
| Lithuania | EUR hoặc USD |
| Luxembourg | EUR |
| Macau (sắp ra mắt) | MOP |
| Madagascar | MGA |
| Malawi | MWK |
| Malaysia | MYR |
| Maldives | MVR |
| Malta | EUR |
| Mauritania | MRU |
| Mauritius | MUR |
| Mexico | MXN |
| Moldova | EUR hoặc USD |
| Monaco | EUR |
| Mông Cổ | MNT hoặc USD |
| Montenegro | EUR |
| Ma-rốc (Morocco) | MAD |
| Mozambique | MZN |
| Myanmar | MMK |
| Namibia | NAD |
| Nepal | NPR |
| Hà Lan | EUR |
| Nicaragua | USD |
| Nigeria | NGN |
| Bắc Macedonia | EUR hoặc USD |
| Na Uy | NOK |
| Oman | OMR |
| Pakistan | PKR |
| Panama | USD |
| Papua New Guinea | PGK |
| Paraguay | PYG |
| Peru | PEN hoặc USD |
| Philippines | PHP hoặc USD |
| Ba Lan | PLN |
| Bồ Đào Nha | EUR |
| Qatar | QAR |
| Puerto Rico | USD |
| Romania | RON hoặc EUR |
| Nga (hiện không khả dụng) | RUB |
| Rwanda | RWF |
| Samoa | WST |
| San Marino | EUR |
| Ả Rập Xê Út | SAR |
| Senegal | XOF |
| Serbia | EUR |
| Seychelles | SCR |
| Sierra Leone | SLL |
| Singapore | SGD |
| Slovakia | EUR |
| Slovenia | EUR |
| Quần đảo Solomon | SBD |
| Somalia | USD |
| Nam Phi | ZAR |
| Hàn Quốc | KRW |
| Tây Ban Nha | EUR |
| Sri Lanka | LKR |
| St Kitts và Nevis | XCD |
| St Lucia | XCD |
| Suriname | EUR |
| Thụy Điển | SEK |
| Thụy Sĩ | EUR |
| Đài Loan (sắp ra mắt) | TWD |
| Tajikistan | EUR hoặc USD |
| Tanzania | TZS |
| Thái Lan | THB |
| Đông Timor | USD |
| Togo | XOF |
| Tonga | TOP |
| Trinidad và Tobago | TTD |
| Tunisia | TND |
| Thổ Nhĩ Kỳ | TRY hoặc EUR |
| Turkmenistan | TMT |
| Turks và Caicos | USD |
| Uganda | UGX |
| Ukraine | EUR hoặc USD |
| Hoa Kỳ | USD |
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (sắp ra mắt) | USD |
| Uruguay | UYU hoặc USD |
| Uzbekistan | USD |
| Vanuatu | VUV |
| Việt Nam | VND hoặc USD |
| Zambia | ZMW hoặc USD |
| Zimbabwe | USD |
Các dịch vụ cụ thể sẽ khác nhau tùy theo từng quốc gia, vì vậy bạn cần kiểm tra xem phương thức thanh toán nào khả dụng bằng cách thử nhập thông tin giao dịch trên trang web của Remitly.
Bạn cũng nên so sánh Remitly với các nhà cung cấp khác, đặc biệt nếu quốc gia hoặc loại tiền tệ bạn muốn gửi không nằm trong danh sách hỗ trợ của họ.
Việc sử dụng Remitly tại Vương quốc Anh khá đơn giản.
Bạn chỉ cần làm theo các bước sau:4
Bạn có thể lựa chọn nhiều phương thức nhận tiền khác nhau với Remitly, nhưng không phải tất cả đều khả dụng ở mọi quốc gia. Các hình thức chính bao gồm: chuyển khoản ngân hàng, nhận tiền mặt, giao tiền tận nhà và ví điện tử.
Một phương thức nhận tiền khả dụng ở hầu hết các quốc gia là chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
Với hình thức này, bạn sẽ gửi tiền từ tài khoản ngân hàng của mình trực tiếp đến tài khoản của người nhận. Remitly cung cấp hai tùy chọn: Chuyển nhanh (Express) hoặc Tiết kiệm (Economy) cho người dùng tại Anh. Mỗi tùy chọn sẽ có mức phí và thời gian xử lý khác nhau.
Ở một số quốc gia, người nhận có thể đến các đại lý gần nhà để nhận tiền mặt. Cách này rất tiện lợi nếu họ không có tài khoản ngân hàng hoặc khó tiếp cận ngân hàng - tuy nhiên, phí dịch vụ có thể cao hơn tùy thuộc vào nơi bạn gửi tiền đến.
Bạn có thể chọn hình thức nhận tiền mặt khi gửi từ Anh qua Remitly, nhưng chỉ áp dụng cho một số ít quốc gia. Nếu địa điểm của người nhận có hỗ trợ dịch vụ này, bạn sẽ thấy tùy chọn đó hiển thị khi thiết lập giao dịch.
Dịch vụ giao tiền tận nhà cũng khả dụng khi gửi từ Anh đến một số quốc gia (ví dụ như Việt Nam hoặc Philippines), nhưng bạn cần kiểm tra kỹ với Remitly trước khi gửi.
Điều này có nghĩa là số tiền bạn gửi sẽ được nhân viên giao nhận mang đến tận cửa nhà người nhận và trao tiền mặt bằng đồng nội tệ. Tất nhiên, bạn sẽ phải trả thêm phí cho sự tiện lợi này.
Ở một vài quốc gia, bạn còn có tùy chọn gửi tiền vào ví điện tử. Remitly hợp tác với các nhà cung cấp ví điện tử và ứng dụng tại nước sở tại để thực hiện việc này, giúp bạn gửi tiền thẳng vào điện thoại của người nhận.
Remitly có áp dụng các hạn mức về số tiền bạn có thể gửi ra nước ngoài.
Khi bạn mới đăng ký, hạn mức của bạn sẽ tự động được đặt ở mức 5.000 £ trong 24 giờ, 15.000 £ trong 30 ngày và 50.000 £ trong 180 ngày.5
Nếu muốn tăng các hạn mức này, bạn cần cung cấp thêm thông tin và giấy tờ cho Remitly.
Bạn sẽ cần xuất trình giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp và bằng chứng về nguồn gốc số tiền bạn đang chuyển. Bạn cũng cần cung cấp thông tin về lý do chuyển tiền.
Quy trình này nhằm đảm bảo Remitly tuân thủ các quy định pháp luật để ngăn chặn việc sử dụng tiền cho các mục đích bất hợp pháp.
Sau khi kiểm tra và chấp thuận, hạn mức của bạn có thể được tăng lên 25.000 £ trong 30 ngày và 75.000 £ trong 180 ngày. Nếu muốn tăng thêm nữa, mức tối đa bạn có thể gửi là 150.000 £ trong 180 ngày.5
Ngoài ra, có thể có các hạn mức khác tùy thuộc vào luật pháp của quốc gia bạn gửi tiền đến. Bạn sẽ được thông báo về điều này khi thực hiện giao dịch.
Thời gian để người nhận nhận được tiền phụ thuộc vào nơi bạn gửi tiền đến và phương thức thanh toán bạn chọn.
Remitly có hai tùy chọn - Economy (Tiết kiệm) và Express (Nhanh). Economy là lựa chọn rẻ nhất nhưng chậm nhất, trong khi Express được thiết kế cho các khoản thanh toán cần đến nơi nhanh chóng.
Tuy nhiên, Remitly không công bố chính xác thời gian cụ thể cho hai tùy chọn này là bao lâu. Bạn cần tạo tài khoản và nhập chi tiết giao dịch để Remitly đưa ra khung thời gian dự kiến.
Dưới đây là thông tin tham khảo về chi phí chuyển tiền với Remitly. Để biết chi phí chính xác, bạn hãy thử nhập thông tin giao dịch cụ thể trên trang web của Remitly.
Phí dịch vụ phụ thuộc vào số tiền bạn gửi, nơi nhận tiền và phương thức nhận tiền.
Dưới đây là một số ví dụ:
Nếu quốc gia bạn gửi đến có tùy chọn nhận tiền mặt hoặc giao tiền tận nhà, các dịch vụ này có thể phát sinh thêm chi phí. Các khoản phí này sẽ được liệt kê rõ khi bạn thiết lập giao dịch.
Remitly có thể cộng thêm một khoản biên độ lợi nhuận vào tỷ giá hối đoái trung bình của thị trường (mid-market rate) và giữ lại phần chênh lệch này. Đáng tiếc là điều này khiến việc chuyển tiền trở nên đắt đỏ hơn đối với bạn.
Đây là nội dung trong thỏa thuận người dùng của công ty:9
“Nếu loại tiền tệ bạn chọn khi gửi Giao dịch khác với loại tiền tệ của Người nhận, một tỷ giá hối đoái sẽ được áp dụng cho Giao dịch và bao gồm một khoản chênh lệch nhỏ mà chúng tôi giữ lại.”
Và đó là tất cả những gì bạn cần biết về dịch vụ chuyển tiền Remitly. Chúng tôi đã đi qua mọi khía cạnh, từ phí và tỷ giá hối đoái đến các phương thức giao nhận và thời gian chuyển tiền.
Giờ đây, bạn đã sẵn sàng để thực hiện giao dịch chuyển tiền đầu tiên. Tuy nhiên, đừng quên so sánh kỹ với các lựa chọn thay thế khác trước khi quyết định, vì rất có thể bạn sẽ tìm được một phương án tốt hơn ở nơi khác.
Nguồn tham khảo:
Nguồn được kiểm tra lần cuối vào ngày: 22-07-2024
*Vui lòng xem điều khoản sử dụng và tình trạng sẵn có của sản phẩm cho khu vực của bạn hoặc truy cập chi phí và giá cả của Wise để biết thông tin mới nhất về các chi phí và giá cả.
Bài viết này chỉ nhằm cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên về pháp lý, thuế, hoặc các lời khuyên chuyên nghiệp khác từ Wise Payments Limited hoặc các chi nhánh và đơn vị liên kết của chúng tôi, và không nhằm thay thế lời khuyên từ một cố vấn tài chính hoặc bất kỳ chuyên gia nào khác.
Chúng tôi không trình bày, bảo hành hay đảm bảo, dù là rõ ràng hay ngầm định, rằng nội dung trong bài viết này là chính xác, hoàn chỉnh hay cập nhật.
Cùng tìm hiểu ngân hàng thụ hưởng là gì, ý nghĩa và vai trò của ngân hàng nhận tiền này trong việc hoàn tất các giao dịch tài chính.
Bạn đang thắc mắc bao nhiêu tuổi mới được mở tài khoản PayPal? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các quy định về độ tuổi trong bài viết này nhé!
Hạn mức gửi và nhận tiền trên Alipay là bao nhiêu? Người nước ngoài có bị giới hạn không? Cách để bạn tăng hạn mức tối đa? Xem ngay câu trả lời.
Bạn thấy rối vì nhiều cách thanh toán? Bài này giúp phân biệt Chuyển khoản trực tiếp (Direct Deposit) và Điện chuyển khoản (Wire Transfer).
Tìm hiểu ngay số tiền tối đa bạn có thể chuyển tiền miễn thuế, cũng như thời điểm bắt buộc phải khai báo đối với các giao dịch có giá trị lớn.
Bạn sắp chuyển tiền quốc tế? Tìm hiểu xem bạn có cần mã định tuyến (routing number) và các thông tin cần thiết nào khác để thực hiện giao dịch.